Bản dịch của từ 鞋脚手 trong tiếng Việt

鞋脚手

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

鞋脚手 (Danh từ)

xié jiáo shǒu
01

Giày, dép (vật để mang ở chân)

鞋子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋脚手

xié

jiǎo

shǒu

Các từ liên quan

鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
鞋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
Hình thái radical:
⿰,革,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép