Bản dịch của từ 鞋脚钱 trong tiếng Việt
鞋脚钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
鞋脚钱 (Danh từ)
【xié jiǎo qián】
01
Tiền công chạy vặt; tiền trợ giúp/tiền bồi dưỡng cho người đi làm việc lặt vặt (chạy chân chạy tay).
跑腿费;辛苦费。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋脚钱
xié
鞋
jiǎo
脚
qián
钱
Các từ liên quan
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
- Các biến thể:
- 鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
- Hình thái radical:
- ⿰,革,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䩤
慀
胁
䦖
邪
頁
㖿
䀘
嚡
膎
颉
衺
鞸
靹
鞘
䩝
鞭
䩗
鞷
鞫
䪎
鞼
䪊
䩥
駍
䈟
樫
噌
篈
翪
潑
屧
黙
聫
黎
調
皮鞋
鞋子
拖鞋
凉鞋
鞋带
穿鞋
鞋垫
布鞋
球鞋
鞋柜
