Bản dịch của từ 鞋舌 trong tiếng Việt

鞋舌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

鞋舌 (Danh từ)

xié shé
01

Lưỡi giày

鞋舌一般指鞋带下面与脚背上面之间的部件,因其形状有点像舌头,故称之为鞋舌,鞋舌的用料颜色一般会与鞋面主色调或者LOGO颜色或者鞋带有搭配效果。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞋舌

xié

shé

鞋
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HÀI】
Các biến thể:
鞵, 𩋔, 𩋘, 𩋧, 縀
Hình thái radical:
⿰,革,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép