Bản dịch của từ 鞍衔 trong tiếng Việt

鞍衔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

鞍衔 (Danh từ)

ān xián
01

Cái yên ngựa và cái dàm ngựa; yên cương; yên ngựa Một trong những bộ phận của yên ngựa, dùng để kết nối yên với đầu ngựa.

马鞍的部件之一,用于连接马鞍和马的头部。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞍衔

ān

xián

鞍
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
鞌, 𩣑
Hình thái radical:
⿰,革,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép