Bản dịch của từ 鞍马 trong tiếng Việt

鞍马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ān

N/Aanthanh ngang

鞍马 (Danh từ)

ān mǎ
01

Ngựa gỗ tay quay (dụng cụ thể thao)

体操器械的一种,形状略象马,背部有两个半圆环,是木马的种

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Môn ngựa gỗ tay quay

竞技体操项目之一,运动员在鞍马上,手握半圆环或撑着马背做各种动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chinh chiến; yên và ngựa (chỉ nghề cưỡi ngựa hoặc cuộc sống chiến đấu)

鞍子和马,借指骑马或战斗的生活

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞍马

ān

鞍
Bính âm:
【ān】【ㄢ】【AN】
Các biến thể:
鞌, 𩣑
Hình thái radical:
⿰,革,安
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丶丶フフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép