Bản dịch của từ 鞍马生活 trong tiếng Việt
鞍马生活
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ān | ㄢ | N/A | an | thanh ngang |
鞍马生活 (Danh từ)
【ān mǎ shēng huó】
01
Cuộc sống chinh chiến; cuộc sống trên lưng ngựa
鞍子和马,借指骑马或战斗的生活
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞍马生活
ān
鞍
mǎ
马
shēng
生
huó
活
- Bính âm:
- 【ān】【ㄢ】【AN】
- Các biến thể:
- 鞌, 𩣑
- Hình thái radical:
- ⿰,革,安
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丶丶フフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盦
媕
厂
䨄
葊
蓭
鮟
萻
痷
鹌
諳
誝
䩻
靪
鞞
靵
䩩
鞩
䪇
韃
䩵
鞤
䩱
鞠
樊
緧
緼
歎
䏂
𠒶
褣
銲
𠏫
餋
澂
廟
马鞍
鞍马
鞍山
鞍子
鞍鞯
歇鞍
鞍具
鞍座
鞍鼻
鞍袍
