Bản dịch của từ 鞎 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hén

ㄏㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

hén
01

Vật che bằng da ở phía trước xe ngựa cổ đại, như chiếc mũ che nắng cho xe (dễ nhớ như 'hấn' che chắn).

古代车箱前面的皮制遮蔽物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鞎
Bính âm:
【hén】【ㄏㄣˊ】【HẤN】
Các biến thể:
𨋨, 𩊷, 𩎤
Hình thái radical:
⿰,革,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép