ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鞎
Bảng phân tích âm vị 鞎
Hén
Vật che bằng da ở phía trước xe ngựa cổ đại, như chiếc mũ che nắng cho xe (dễ nhớ như 'hấn' che chắn).
古代车箱前面的皮制遮蔽物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép