Bản dịch của từ 鞏 trong tiếng Việt
鞏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
鞏 (Động từ)
【gǒng】
01
Xem chữ “巩” (củng cố, giữ chặt như dây buộc chắc chắn)
见“巩”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 𩊳, 𠔣, 巩
- Hình thái radical:
- ⿱,巩,革
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一丨丨一丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱋
㼦
拲
䂬
唝
㫒
㧬
銾
珙
䡗
澒
嗊
鞷
䩾
鞐
鞛
鞣
鞄
靳
靲
䩬
䩽
鞒
䩷
䁗
韏
䑻
䮀
緟
䠄
膞
匔
蝑
𠏠
窱
褢
