Bản dịch của từ 鞐 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎ

ㄑㄧㄚˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiǎ
01

Cái khuy dùng để cài trên tất vải kiểu Nhật (chữ Hán Nhật).

日本布袜等用的扣别子(日本汉字)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

鞐
Bính âm:
【qiǎ】【ㄑㄧㄚˇ】【KHẢ】
Hình thái radical:
⿰,革,𠧗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép