ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鞐
Bảng phân tích âm vị 鞐
Qiǎ
Cái khuy dùng để cài trên tất vải kiểu Nhật (chữ Hán Nhật).
日本布袜等用的扣别子(日本汉字)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép