Bản dịch của từ 鞑子 trong tiếng Việt

鞑子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

鞑子 (Danh từ)

dá zǐ
01

Tên gọi xưa của người man di phương Bắc (một số sắc tộc du mục Bắc Á); trong văn cổ thường dùng để chỉ dân ngoại tộc phương bắc

古代汉人对北方异族的称呼。。痛史.第十七回:「有十多个鞑子,贩了五百匹马,在岭下经过,被我们捉住。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞑子

zi

鞑
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【THÁT】
Các biến thể:
韃, 𩍠
Hình thái radical:
⿰,革,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép