Bản dịch của từ 鞑靼人 trong tiếng Việt
鞑靼人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
鞑靼人 (Danh từ)
【dá dá rén】
01
Người Tatar
中亚的一族
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞑靼人
dá
鞑
dá
靼
rén
人
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【THÁT】
- Các biến thể:
- 韃, 𩍠
- Hình thái radical:
- ⿰,革,达
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荙
靼
沓
龘
鐽
龖
㿯
溚
迖
达
答
笪
鞭
鞒
䩼
䪋
䩐
䩻
䪅
䪁
䩴
䩢
韆
鞅
𠐂
暰
㷱
賟
䟼
墰
瞢
䈟
僵
樝
嶒
谳
鞑虏
鞑靼
鞑靼人
鞑靼族
驱除鞑虏
鞑靼海峡
