Bản dịch của từ 鞑靼族 trong tiếng Việt

鞑靼族

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊdathanh sắc

鞑靼族 (Danh từ)

dá dá zú
01

Thát-thản; Tộc Tatar

鞑靼族是一个主要分布在俄罗斯、哈萨克斯坦和其他中亚地区的民族,具有独特的语言和文化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞑靼族

鞑
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【THÁT】
Các biến thể:
韃, 𩍠
Hình thái radical:
⿰,革,达
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép