Bản dịch của từ 鞑靼海峡 trong tiếng Việt
鞑靼海峡
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | d | a | thanh sắc |
鞑靼海峡 (Từ chỉ nơi chốn)
【dá dá hǎi xiá】
01
Eo biển Tatar
连接日本海和鄂霍次克海的海峡
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞑靼海峡
dá
鞑
dá
靼
hǎi
海
xiá
峡
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【THÁT】
- Các biến thể:
- 韃, 𩍠
- Hình thái radical:
- ⿰,革,达
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荙
靼
沓
龘
鐽
龖
㿯
溚
迖
达
答
笪
鞭
鞒
䩼
䪋
䩐
䩻
䪅
䪁
䩴
䩢
韆
鞅
𠐂
暰
㷱
賟
䟼
墰
瞢
䈟
僵
樝
嶒
谳
鞑虏
鞑靼
鞑靼人
鞑靼族
驱除鞑虏
鞑靼海峡
