Bản dịch của từ 鞒 trong tiếng Việt
鞒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáo | ㄑㄧㄠˊ | q | iao | thanh sắc |
鞒 (Danh từ)
【qiáo】
01
Mấu trên yên ngựa
马鞍上拱起的部分
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 鞽, 𩌚
- Hình thái radical:
- ⿰,革,乔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ一ノ丶ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
荍
樵
礄
摮
潐
峤
顦
侨
瞧
荞
藮
犞
鞧
鞊
䩓
䩚
䩗
䪄
䩐
䩹
䪁
鞈
鞚
靬
緶
镓
撨
蕉
䴰
磕
諾
墢
懏
漀
㵐
誵
