Bản dịch của từ 鞔鼓 trong tiếng Việt
鞔鼓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mán | ㄇㄢˊ | m | an | thanh sắc |
鞔鼓 (Động từ)
【mán gǔ】
01
Bắt dàn, căng da (lên khung trống) — căng miếng da hoặc da thuộc lên và cố định trên khung trống để làm mặt trống.
张革蒙鼓。把皮革绷紧,固定在鼓框上,做成鼓面。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞔鼓
mán
鞔
gǔ
鼓
Các từ liên quan
鞔革
鼓下
鼓严
鼓义
鼓乐
鼓乐喧天
- Bính âm:
- 【mán】【ㄇㄢˊ】【MAN】
- Các biến thể:
- 𩋭
- Hình thái radical:
- ⿰,革,免
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丨フ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鬗
䅼
慲
䯶
饅
瞒
絻
㙢
姏
䐽
瞞
樠
暪
惛
燜
㵍
𠎒
悶
焖
㥃
㦖
懣
闷
㱪
鞚
䩐
䪌
䩵
鞰
䩲
靲
䩹
鞌
䩝
鞇
䪈
䕈
螧
螡
璥
澴
䨤
嶦
橕
㽃
樳
蟇
歙
