Bản dịch của từ 鞘脂 trong tiếng Việt

鞘脂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiào

ㄑㄧㄠˋqiaothanh huyền

Shāo

ㄕㄠshaothanh ngang

鞘脂 (Danh từ)

qiào zhī
01

Sphingolipid; mỡ bao; chất béo bao bọc

鞘脂是指包裹在某些细胞或组织外部的脂肪,通常用于保护和储存能量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞘脂

qiào

zhī

鞘
Bính âm:
【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【SAO】
Các biến thể:
削, 箾, 鞩, 韒, 𤿨
Hình thái radical:
⿰,革,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨丨丶ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép