Bản dịch của từ 鞙佩 trong tiếng Việt
鞙佩
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xuàn | ㄒㄩㄢˋ | x | uan | thanh huyền |
鞙佩 (Tính từ)
【juān pèi】
01
Đeo mặt dây chuyền ngọc treo; sự xuất hiện của mặt dây chuyền ngọc buông xuống (thường được sử dụng trong các mô tả trong văn bản cổ trong Kinh Thi)
垂挂着玉佩。语本《诗.小雅.大东》:“鞙鞙佩璲。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞙佩
xuàn
鞙
pèi
佩
Các từ liên quan
鞙丝
鞙鞙
佩仰
佩伏
佩兰
佩刀
佩刻
- Bính âm:
- 【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【TUYÊN】
- Các biến thể:
- 琄, 𩉥, 䩙, 䩰
- Hình thái radical:
- ⿰革肙
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鋗
䚯
藼
䚙
萲
蠉
蓒
萱
媗
吅
駽
揎
朘
鋗
勬
涓
圏
裐
䥴
鎸
睃
䅌
娟
姢
靰
鞬
䩐
鞹
韉
靹
䩾
䩟
䩨
䩣
鞅
䪅
噹
磠
錆
薟
㯚
鍩
㽂
螤
諥
駰
㒊
褭
