Bản dịch của từ 鞜 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Giày da (như câu thành ngữ: “Áo lụa không rách, giày da không mòn.” – nhớ hình ảnh giày da bền chắc)

皮鞋:“绨衣不敝,革~不穿。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tiếng trống (âm thanh vang dội như tiếng trống trong câu “鼓钟鞺~。”)

鼓声:“鼓钟鞺~。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鞜
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,沓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚乚丿丶丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép