Bản dịch của từ 鞜 trong tiếng Việt
鞜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
鞜 (Danh từ)
【tà】
01
Giày da (như câu thành ngữ: “Áo lụa không rách, giày da không mòn.” – nhớ hình ảnh giày da bền chắc)
皮鞋:“绨衣不敝,革~不穿。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng trống (âm thanh vang dội như tiếng trống trong câu “鼓钟鞺~。”)
鼓声:“鼓钟鞺~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
