Bản dịch của từ 鞝 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàng

ㄕㄤˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

shàng
01

Miếng da dùng làm đế giày truyền thống Trung Hoa, như miếng đế bền chắc giúp giày không mòn (giống như 'thượng' giữ cho giày bền lâu).

同“绱”。

Ví dụ
鞝
Bính âm:
【shàng】【ㄕㄤˋ】【THƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,革,尚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨丶丿丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép