Bản dịch của từ 鞞蓝风 trong tiếng Việt

鞞蓝风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǐng

ㄅㄧㄥˇbingthanh hỏi

鞞蓝风 (Danh từ)

bǐ lán fēng
01

Gió mạnh, cơn gió dữ dội hoặc bão tố (theo nghĩa Phạn ngữ)

梵语。疾风;暴风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞞蓝风

bǐng

lán

fēng

Các từ liên quan

鞞婆
鞞扇舞
鞞柝
鞞琫
鞞舞
蓝关
蓝单
蓝图
蓝婆
蓝宝石
风世
风丝
风丝不透
鞞
Bính âm:
【bǐng】【ㄅㄧㄥˇ】【BỈ】
Các biến thể:
郫, 琕, 鞸, 𩌛, 𩏂, 韠
Hình thái radical:
⿰革卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨フ一一ノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép