Bản dịch của từ 鞟 trong tiếng Việt
鞟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuò | ㄎㄨㄛˋ | k | uo | thanh huyền |
鞟 (Danh từ)
【kuò】
01
Da trơn; da thú (da đã cạo lông)
去毛的兽皮
Ví dụ
- Bính âm:
- 【kuò】【ㄎㄨㄛˋ】【KHUẾCH】
- Các biến thể:
- 䩹, 鞹, 𩋻, 𩌞, 𩌼, 𩎏, 𩌒
- Hình thái radical:
- ⿰革享
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丶一丨フ一フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䦢
铦
銛
适
闊
括
䟯
蛞
廓
䙃
㨯
㪙
䩦
䩿
䩞
䩕
鞿
鞧
䩱
鞭
鞖
鞏
鞶
䩾
聳
應
嚑
餵
幭
㽪
騀
䉄
螳
謄
檄
鍒
