Bản dịch của từ 鞠侯 trong tiếng Việt

鞠侯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠侯 (Danh từ)

jū hòu
01

Tên cổ gọi chung cho loài khỉ, vượn (từ Hán Việt mang nghĩa 'khỉ, vượn')

猿猴的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠侯

hóu

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠养
鞠凶
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép