Bản dịch của từ 鞠华 trong tiếng Việt

鞠华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠华 (Danh từ)

jū huá
01

Xem “鞠花” — tên gọi cổ hoặc biến thể chữ; thường liên quan đến 'hoa' hoặc tên riêng văn học

见“鞠花”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠华

huá

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
华东
华东师范大学
华丝
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép