Bản dịch của từ 鞠城 trong tiếng Việt

鞠城

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠城 (Danh từ)

jū chéng
01

Sân đấu cổ thời để chơi蹴鞠 (cúc cầu) thời Hán; sân cỏ hoặc khu vực có tường bao quanh dùng làm nơi đá bóng/trò chơi dân gian

汉代蹴鞠场地的一种。蹴鞠场四周围以方墙,东西两端各设六个鞠域。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠城

chéng

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép