Bản dịch của từ 鞠域 trong tiếng Việt

鞠域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠域 (Danh từ)

jū yù
01

Sân chơi cổ (địa điểm đá cầu, tức nơi tổ chức trò 'cúc tử' / 蹴鞠 trong cổ đại)

1.古代蹴鞠场所。

Ví dụ
02

Hầm, tầng hầm; chỗ dưới nền đất (chỉ nơi chứa ở dưới mặt đất)

2.指地下室。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠域

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
域中
域兆
域内
域名
域域
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép