Bản dịch của từ 鞠弭 trong tiếng Việt
鞠弭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
鞠弭 (Động từ)
【jū mǐ】
01
Dốc sức dẹp yên, tận lực bình ổn tai họa hoặc náo loạn
谓尽力平息祸乱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠弭
jū
鞠
mǐ
弭
Các từ liên quan
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
弭乱
弭从
弭伏
弭佩
弭兵
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
- Hình thái radical:
- ⿰,革,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諊
跙
砠
据
艍
掬
俥
雎
凥
狙
鞫
揟
䪎
鞽
鞥
鞱
䩯
䩕
鞫
䪊
䪅
革
䪄
鞢
鍲
嬷
懋
䎮
𠘙
療
餬
䠢
㭀
䗥
䦭
鮝
鞠躬
蹴鞠
鞠凶
鞠子
蹋鞠
鞠衣
抚鞠
蹙鞠
鞠躬尽瘁
鞠躬尽力
