Bản dịch của từ 鞠恧 trong tiếng Việt

鞠恧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠恧 (Động từ)

jū nǜ
01

Khom người, khúm núm, cúi mình van nài; thái độ nhún nhường, thấp thỏm (Hán Việt: cú-khước/鞠恧 = cúi + xấu hổ)

谓弯着身子,低声下气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠恧

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
恧怩
恧恧
恧步
恧然
恧缩
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép