Bản dịch của từ 鞠戏 trong tiếng Việt

鞠戏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠戏 (Danh từ)

jū xì
01

Một trò chơi cổ đại đá bóng bằng chân (giống trò đá cầu/踢毽子蹴鞠),Hán-Việt: 'cúc kịch' — trò đá bóng thời xưa

古代的踢球游戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠戏

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép