Bản dịch của từ 鞠穷 trong tiếng Việt

鞠穷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠穷 (Danh từ)

jū qióng
01

Tên một vị thuốc nam/Trung y (cây hoặc rễ) — có tác dụng trừ hàn, khử thấp

2.即山鞠?。中药名。能驱寒御湿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

() 一種植物或古物名亦作鞠䓖」。屬於古代詞彙現多見於文獻注釋中可聯想為古書記載的植物名或器物名

1.亦作“鞠䓖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠穷

qióng

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
穷丁
穷下
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép