Bản dịch của từ 鞠视 trong tiếng Việt
鞠视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
鞠视 (Động từ)
【jū shì】
01
Nuôi nấng, chăm sóc (dùng cho chăm sóc, nuôi dưỡng người nhỏ hoặc phụ thuộc)
抚养照顾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠视
jū
鞠
shì
视
Các từ liên quan
鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
- Hình thái radical:
- ⿰,革,匊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
諊
跙
砠
据
艍
掬
俥
雎
凥
狙
鞫
揟
䪎
鞽
鞥
鞱
䩯
䩕
鞫
䪊
䪅
革
䪄
鞢
鍲
嬷
懋
䎮
𠘙
療
餬
䠢
㭀
䗥
䦭
鮝
鞠躬
蹴鞠
鞠凶
鞠子
蹋鞠
鞠衣
抚鞠
蹙鞠
鞠躬尽瘁
鞠躬尽力
