Bản dịch của từ 鞠躬君子 trong tiếng Việt

鞠躬君子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠躬君子 (Danh từ)

jū gōng jūn zǐ
01

Người khiêm tốn, tận tâm và trách nhiệm

指谨敬尽职的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠躬君子

gōng

jūn

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép