Bản dịch của từ 鞠躬尽瘁 trong tiếng Việt

鞠躬尽瘁

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠躬尽瘁 (Thành ngữ)

jū gōng jìn cuì
01

Cúc cung tận tuỵ; cung cúc

《三国志·蜀志·诸葛亮传》注引《汉晋春秋》诸葛亮表:'鞠躬尽力、死而后已' ('力'选本多作'瘁') 指小心谨慎,贡献出全部力量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠躬尽瘁

gōng

jìn

cuì

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
尽下
尽世儿
尽世里
尽义务
瘁瘁
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép