Bản dịch của từ 鞠遣 trong tiếng Việt

鞠遣

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠遣 (Động từ)

jū qiǎn
01

Ra phán quyết và thi hành hình phạt (phán xử, thi hành án) — '' ở đây”,意为审问判刑并发付执行

谓判决发付行刑。鞠,通“鞫”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠遣

qiǎn

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
遣书
遣令
遣价
遣使
遣俘
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép