Bản dịch của từ 鞠部 trong tiếng Việt

鞠部

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞠部 (Danh từ)

jū bù
01

Tên gọi cũ của một gánh hát, đoàn tuồng (xưa); '' ở đây thông '' trong tên gọi truyền thống

旧时戏班的别称。鞠,通“菊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞠部

Các từ liên quan

鞠为茂草
鞠人
鞠仗
鞠侯
鞠养
部下
部丞
鞠
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
䪕, 毱, 陱, 鞫, 𠤄, 𠮑, 𡖁, 𣮓, 𣮕, 𣮥, 𣯲, 𥷥, 𩊸, 𩌽, 𩍔, 𩍸, 踘, 毩, 𠣮, 𣮴
Hình thái radical:
⿰,革,匊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép