Bản dịch của từ 鞡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

La

ㄌㄚ˙lathanh nhẹ

(Danh từ)

la
01

Giày u-la (bên trong độn cỏ u-la cho ấm)

东北地区冬天穿的鞋 ,用皮革制成,里面垫乌拉草

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

鞡
Bính âm:
【la】【ㄌㄚ˙】【LẠP】
Các biến thể:
𩋷
Hình thái radical:
⿰,革,拉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨一丨一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép