Bản dịch của từ 鞣制 trong tiếng Việt
鞣制
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
鞣制 (Động từ)
【róu zhì】
01
Thuộc da
晒黑
Ví dụ
02
Để thuộc da (da)
晒黑(皮革)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞣制
róu
鞣
zhì
制
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𦎤
- Hình thái radical:
- ⿰,革,柔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝚
𠃙
禸
鰇
䐓
㽥
葇
揉
糅
腬
煣
厹
鞉
鞈
鞀
鞊
鞾
鞗
鞬
鞩
靭
鞋
鞿
䩭
穣
䱐
䉙
𠐮
贄
䀹
䆅
爗
盫
礑
艠
鳑
鞣酸
鞣制
鞣革
鞣质
