Bản dịch của từ 鞣料 trong tiếng Việt
鞣料
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Róu | ㄖㄡˊ | r | ou | thanh sắc |
鞣料 (Tính từ)
【róu liào】
01
Thuốc thuộc da
能使兽皮柔软的物质,如铬盐、栲胶、鱼油等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞣料
róu
鞣
liào
料
- Bính âm:
- 【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
- Các biến thể:
- 𦎤
- Hình thái radical:
- ⿰,革,柔
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝚
𠃙
禸
鰇
䐓
㽥
葇
揉
糅
腬
煣
厹
鞉
鞈
鞀
鞊
鞾
鞗
鞬
鞩
靭
鞋
鞿
䩭
穣
䱐
䉙
𠐮
贄
䀹
䆅
爗
盫
礑
艠
鳑
鞣酸
鞣制
鞣革
鞣质
