Bản dịch của từ 鞣酸酶 trong tiếng Việt

鞣酸酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róu

ㄖㄡˊrouthanh sắc

鞣酸酶 (Danh từ)

róu suān méi
01

Ta-na; Rouxuánméi; Enzyme có khả năng phân giải tannin trong thực phẩm.

鞣酸酶是一种能够分解食品中单宁的酶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞣酸酶

róu

suān

méi

鞣
Bính âm:
【róu】【ㄖㄡˊ】【NHU】
Các biến thể:
𦎤
Hình thái radical:
⿰,革,柔
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨フ丶フ丨ノ一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép