Bản dịch của từ 鞤 trong tiếng Việt
鞤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bāng | ㄅㄤ | N/A | N/A | N/A |
鞤 (Danh từ)
【bāng】
01
Cạnh giày, phần bao quanh cổ chân của giày (giúp giữ chân chắc chắn như có người “bảo bọc” – nhớ từ “帮” nghĩa là giúp đỡ).
同“帮”,鞋帮。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bāng】【ㄅㄤ】【BĀNG】
- Các biến thể:
- 幫, 𥀂
- Hình thái radical:
- ⿱,封,革
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一乚丶一丨丨一丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邦
垹
捠
梆
幚
邫
縍
幫
彭
帮
幇
浜
䩢
䩘
靶
䪃
靿
鞷
䩾
䩵
鞡
鞎
鞰
鞅
㔎
爁
繭
鵙
羴
䵽
擹
䝐
䁵
瓋
藪
鎷
