Bản dịch của từ 鞦 trong tiếng Việt
鞦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鞦 (Danh từ)
【qiū】
01
Dây da buộc, giống như dây cương dùng để dắt ngựa (dễ nhớ vì 'thu' nghe giống 'dây thừng' buộc chặt)
同“鞧”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ '鞧' dùng để chỉ '秋千' (xích đu), đã được giản thể thành '秋'
(“鞧”当“秋千”的鞧时,已简化成秋)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 秋, 緧, 鞧
- Hình thái radical:
- ⿰,革,秋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノ一丨ノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
緧
龟
鞧
𠀌
趥
㐀
蓲
篍
楸
䲡
蠤
恷
鞶
䪉
䪋
鞸
韆
䪂
韇
䩫
鞝
䩿
鞛
䩼
繣
屩
蟲
鵍
癏
癐
鎨
𠐩
䉛
䌗
鳏
嚕
