Bản dịch của từ 鞧 trong tiếng Việt
鞧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
鞧 (Danh từ)
【qiū】
01
Dây da; dây vải (buộc sau mông súc vật kéo xe)
后鞧:套车时拴在驾辕性口屁股周围的皮带、帆布带等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Co lại; rúm lại; chau lại
收缩
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiū】【ㄑㄧㄡ】【THU】
- Các biến thể:
- 䋺, 鞦, 𦂏, 緧
- Hình thái radical:
- ⿰,革,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丶ノ一丨フノフ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鰍
楸
𠀈
穐
鰌
蓲
恷
㐀
鞦
丠
蠤
篍
韅
䪍
䩭
鞮
韃
䩨
鞁
䩳
靽
䩝
鞴
䩺
鼬
艠
鎳
蟙
鎎
擷
羀
䠠
簶
鯍
懫
鎙
坐鞧
后鞧
