Bản dịch của từ 鞨靺 trong tiếng Việt
鞨靺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
鞨靺 (Danh từ)
【hé mò】
01
Một bộ lạc người Phiên, nay thuộc tỉnh Cát Lâm; giày da; giày ủng
鞋子的一种,通常用皮革制成,适合在户外或恶劣天气条件下穿着。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞨靺
hé
鞨
mò
靺
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠT】
- Các biến thể:
- 㓭, 碟, 𩍛, 𩏌, 𠞃, 𧤠
- Hình thái radical:
- ⿰,革,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨丨フ一一ノフノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釛
荷
峆
閤
鉌
核
熆
喛
魺
䕣
㮫
礉
韈
韄
䩖
鞒
鞍
䩸
鞉
靫
䩢
䩟
鞃
韃
懖
㶃
颼
繱
䪖
鎠
餾
䌛
蟮
㬤
䎗
䭓
靺鞨
