Bản dịch của từ 鞪 trong tiếng Việt
鞪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mù | ㄇㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
鞪 (Danh từ)
【mù】
01
Dây da dùng để buộc chặt và trang trí trên xe ngựa, giống như chiếc dây thắt lưng cho xe thêm chắc chắn và đẹp mắt.
在车辕上使之牢固并作装饰的皮带。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【mù】【ㄇㄨˋ】【MỤC】
- Các biến thể:
- 楘
- Hình thái radical:
- ⿱,敄,革
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚乚丿丿一丿丶一丨丨一丨乚一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
炑
慕
慔
沐
㒇
钼
仫
睦
㾇
凩
木
䊾
䋷
蛑
堥
䥐
敄
鍪
謀
牟
踎
劺
侔
缪
䩗
鞷
鞡
靫
䩲
䩿
䩧
䩼
鞄
韅
䩝
靺
鎠
斷
㘌
餾
㦟
羂
懟
鵔
旛
䚧
𠐫
䢱
