Bản dịch của từ 鞫人 trong tiếng Việt
鞫人
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
鞫人 (Động từ)
【jū rén】
01
Kẻ ác miệng, thường dùng lời cay nghiệt để làm tổn thương người khác (kẻ chuyên bôi nhọ, châm chọc người khác)
1.惯于恶语中伤他人的奸邪之人。
Ví dụ
02
Thẩm vấn, tra hỏi (bị can; hỏi để điều tra vụ án)
2.审讯犯人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫人
jū
鞫
rén
人
Các từ liên quan
鞫为茂草
鞫决
鞫劾
鞫勘
鞫囚
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
- Hình thái radical:
- ⿰,革,訇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮈
諊
裾
躹
居
㡹
凥
踘
駒
艍
眗
驹
䪉
鞯
䩠
䩯
鞔
䩣
䩜
䪂
䪃
韅
靺
䪊
戳
㵾
䉉
鮾
凞
䙦
䝣
鵥
邋
䜐
䆇
繨
鞫讯
