Bản dịch của từ 鞫囚 trong tiếng Việt
鞫囚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | j | u | thanh ngang |
鞫囚 (Động từ)
【jū qiú】
01
审理罪案;审讯、审判囚犯(处理刑事案件)——可联想为“鞫(审问)+囚(犯人)”。
审理罪案。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫囚
jū
鞫
qiú
囚
Các từ liên quan
鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
囚人
囚俘
囚制
囚命
囚囊的
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
- Hình thái radical:
- ⿰,革,訇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮈
諊
裾
躹
居
㡹
凥
踘
駒
艍
眗
驹
䪉
鞯
䩠
䩯
鞔
䩣
䩜
䪂
䪃
韅
靺
䪊
戳
㵾
䉉
鮾
凞
䙦
䝣
鵥
邋
䜐
䆇
繨
鞫讯
