Bản dịch của từ 鞫按 trong tiếng Việt

鞫按

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞫按 (Động từ)

jū àn
01

Điều tra, thẩm vấn (cổ: truy cứu, thẩm tra sự việc); cũng viết là「鞫案

1.亦作“鞫案”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thẩm vấn, tra xét (hỏi cung để điều tra, xét hỏi nghi phạm hoặc nhân chứng)

2.审讯考问。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫按

àn

Các từ liên quan

鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
按下
鞫
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
Hình thái radical:
⿰,革,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép