Bản dịch của từ 鞫誓 trong tiếng Việt

鞫誓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞫誓 (Danh từ)

jū shì
01

Lời thề trong quân đội thời xưa (lời tuyên thệ, khẩu hiệu binh sĩ). Ghi chú: 鞫通”,含古义与军旅誓词相关

古代军旅的誓言。鞫,通“鞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫誓

shì

Các từ liên quan

鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
鞫
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
Hình thái radical:
⿰,革,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép