Bản dịch của từ 鞫问 trong tiếng Việt

鞫问

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩjuthanh ngang

鞫问 (Động từ)

jū wèn
01

Thẩm vấn; tra hỏi (dùng trong điều tra, xét xử)

审讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞫问

wèn

Các từ liên quan

鞫为茂草
鞫人
鞫决
鞫劾
鞫勘
问一答十
问世
问业
问事
鞫
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
鞠, 𡫭, 諊, 𥷚
Hình thái radical:
⿰,革,訇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノフ丶一一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép