Bản dịch của từ 鞬 trong tiếng Việt
鞬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
鞬 (Danh từ)
【jiān】
01
Túi cung tên (trên ngựa)
马上盛弓箭的器具
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 𩎀, 𩎅
- Hình thái radical:
- ⿰革建
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨フ一一丨フ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
健
栫
溅
㣤
寋
揵
鋻
餞
鑒
见
剣
涧
餰
殱
蕳
菺
蒹
縑
熞
閒
戋
戔
虃
间
䪂
䪉
靪
靴
鞉
鞮
䩰
鞰
䩼
䩩
鞧
䪃
黝
嬧
璫
䳍
㿹
㵵
療
镪
賹
䨞
甓
鴵
