Bản dịch của từ 鞭爆 trong tiếng Việt

鞭爆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biān

ㄅㄧㄢbianthanh ngang

鞭爆 (Danh từ)

biān bào
01

Bánh pháo, đồ nổ

鞭炮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鞭爆

biān

bào

Các từ liên quan

鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
爆仗
爆冷门
爆发
爆发力
鞭
Bính âm:
【biān】【ㄅㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
卞, 鞕, 𠓠, 𠓥, 𩋸, 𩌻, 𩋹
Hình thái radical:
⿰,革,便
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨フ一一丨ノ丨一丨フ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép